推述 tuī shù · thôi thuật Hán Việt: thôi thuật · Pinyin: tuī shù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 述 (thuật)Pinyintuī shùHán Việtthôi thuậtCấu tạo推 + 述 · thôi + thuật nghĩa thành phần: thôi + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐述,宣扬。Tân Hoa Tự Điển 1.阐述,宣扬。