推退

thôi thối

Hán Việt: thôi thối

Tổng quan

út lui — Từ chối. suy thoái suy thoái ☆Rút lui — Từ chối.

Cấu tạo: (thôi) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui út lui — Từ chối. suy thoái suy thoái ☆Rút lui — Từ chối.