推逐

tuī zhú thôi trục

Hán Việt: thôi trục · Pinyin: tuī zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹追捕; 驱斥,驱逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹追捕。 2.驱斥,驱逐。