推造 tuī zào · thôi tạo Hán Việt: thôi tạo · Pinyin: tuī zào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 造 (tạo)Pinyintuī zàoHán Việtthôi tạoCấu tạo推 + 造 · thôi + tạo nghĩa thành phần: thôi + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推算命相。Tân Hoa Tự Điển 1.推算命相。