推遜 tuī xùn · thôi tốn Hán Việt: thôi tốn · Pinyin: tuī xùn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 遜 (tốn)Pinyintuī xùnHán Việtthôi tốnCấu tạo推 + 遜 · thôi + tốn nghĩa thành phần: thôi + tốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙虛的推辭。《初刻拍案驚奇》卷三:「這是我們的東道,可叫主人來同酌。東山推遜一回,才來坐下。」