推避 tuī bì · thôi tị Hán Việt: thôi tị · Pinyin: tuī bì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 避 (tị)Pinyintuī bìHán Việtthôi tịCấu tạo推 + 避 · thôi + tị nghĩa thành phần: thôi + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推卸逃避;躲避; 托故避开。Tân Hoa Tự Điển 1.推卸逃避;躲避。 2.托故避开。