推針 tuī zhēn · thôi châm Hán Việt: thôi châm · Pinyin: tuī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 針 (châm)Pinyintuī zhēnHán Việtthôi châmCấu tạo推 + 針 · thôi + châm nghĩa thành phần: thôi + châm