推鋒 tuī fēng · thôi phong Hán Việt: thôi phong · Pinyin: tuī fēng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 鋒 (phong)Pinyintuī fēngHán Việtthôi phongCấu tạo推 + 鋒 · thôi + phong nghĩa thành phần: thôi + phong