推鋒
thôi phong
Hán Việt: thôi phong · Pinyin: tuī fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摧挫敌人的兵刃。推,通"摧"。谓冲锋。泛指用兵﹑进兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摧挫敌人的兵刃。推,通"摧"。谓冲锋。泛指用兵﹑进兵。
Hán Việt: thôi phong · Pinyin: tuī fēng