推開

tuī kāi thôi khai

Hán Việt: thôi khai · Pinyin: tuī kāi

Tổng quan

đẩy ra (cổng, v.v.) | đẩy đi | từ chối

Cấu tạo: (thôi) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy ra (cổng, v.v.) | đẩy đi | từ chối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推之使開。如:「你推開這扇門,就可以看到一座美麗的花園。」

Eng

  • CC-CEDICT to push open (a gate etc)|to push away|to reject|to decline
  • Cihui to push open (a gate etc); to push away; to reject; to decline