推闡

tuī chǎn thôi xiển

Hán Việt: thôi xiển · Pinyin: tuī chǎn

Tổng quan

làm sáng tỏ | nghiên cứu và trình bày

Cấu tạo: (thôi) + (xiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sáng tỏ | nghiên cứu và trình bày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐发。

Eng

  • CC-CEDICT to elucidate|to study and expound
  • Cihui to elucidate; to study and expound