推隕 tuī yǔn · thôi vẫn Hán Việt: thôi vẫn · Pinyin: tuī yǔn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 隕 (vẫn)Pinyintuī yǔnHán Việtthôi vẫnCấu tạo推 + 隕 · thôi + vẫn nghĩa thành phần: thôi + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排斥抵毁。Tân Hoa Tự Điển 1.排斥抵毁。