推雄 tuī xióng · thôi hùng Hán Việt: thôi hùng · Pinyin: tuī xióng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 雄 (hùng)Pinyintuī xióngHán Việtthôi hùngCấu tạo推 + 雄 · thôi + hùng nghĩa thành phần: thôi + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称雄。Tân Hoa Tự Điển 1.称雄。