推集 tuī jí · thôi tập Hán Việt: thôi tập · Pinyin: tuī jí Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 集 (tập)Pinyintuī jíHán Việtthôi tậpCấu tạo推 + 集 · thôi + tập nghĩa thành phần: thôi + tập