推雪

tuī xuě thôi tuyết

Hán Việt: thôi tuyết · Pinyin: tuī xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言平反昭雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言平反昭雪。