推革 tuī gé · thôi cách Hán Việt: thôi cách · Pinyin: tuī gé Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 革 (cách)Pinyintuī géHán Việtthôi cáchCấu tạo推 + 革 · thôi + cách nghĩa thành phần: thôi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推移变易。Tân Hoa Tự Điển 1.推移变易。