推鞠 tuī jū · thôi cúc Hán Việt: thôi cúc · Pinyin: tuī jū Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 鞠 (cúc)Pinyintuī jūHán Việtthôi cúcCấu tạo推 + 鞠 · thôi + cúc nghĩa thành phần: thôi + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推鞫"。jaJMdict investigating (e.g. a criminal)