推鞫

tuī jū thôi cúc

Hán Việt: thôi cúc · Pinyin: tuī jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"推鞠"; 审问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"推鞠"。 2.审问。