推頓 tuī dùn · thôi đốn Hán Việt: thôi đốn · Pinyin: tuī dùn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 頓 (đốn)Pinyintuī dùnHán Việtthôi đốnCấu tạo推 + 頓 · thôi + đốn nghĩa thành phần: thôi + đốn