推類 tuī lèi · thôi loại Hán Việt: thôi loại · Pinyin: tuī lèi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 類 (loại)Pinyintuī lèiHán Việtthôi loạiCấu tạo推 + 類 · thôi + loại nghĩa thành phần: thôi + loại Nghĩa EngCihui 推類 uīlèi v. reason by analogy; analogize