推顯 tuī xiǎn · thôi hiển Hán Việt: thôi hiển · Pinyin: tuī xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 顯 (hiển)Pinyintuī xiǎnHán Việtthôi hiểnCấu tạo推 + 顯 · thôi + hiển nghĩa thành phần: thôi + hiển