推食 tuī shí · thôi thực Hán Việt: thôi thực · Pinyin: tuī shí Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 食 (thực)Pinyintuī shíHán Việtthôi thựcCấu tạo推 + 食 · thôi + thực nghĩa thành phần: thôi + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推食解衣"。