推驗

tuī yàn thôi nghiệm

Hán Việt: thôi nghiệm · Pinyin: tuī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (nghiệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推算驗證。《五代史平話.梁史.卷上》:「袁天綱在司天臺無事,把那世數推驗,做一個圖讖。」