推驗

tuī yàn thôi nghiệm

Hán Việt: thôi nghiệm · Pinyin: tuī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推问验证; 推步验证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推问验证。 2.推步验证。