掩上 yểm thượng Hán Việt: yểm thượng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 上 (thượng)Hán Việtyểm thượngCấu tạo掩 + 上 · yểm + thượng nghĩa thành phần: yểm + thượng Nghĩa EngCihui 掩上 ǎnshàng r.v. shut (the door/window)