掩亞 yǎn yà · yểm á Hán Việt: yểm á · Pinyin: yǎn yà Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 亞 (á)Pinyinyǎn yàHán Việtyểm áCấu tạo掩 + 亞 · yểm + á nghĩa thành phần: yểm + á Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关闭。Tân Hoa Tự Điển 1.关闭。