掩人

yǎn rén yểm nhân

Hán Việt: yểm nhân · Pinyin: yǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖别人的优点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖别人的优点。