掩伺

yǎn cì yểm tí

Hán Việt: yểm tí · Pinyin: yǎn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中窥伺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中窥伺。