掩住

yểm trụ

Hán Việt: yểm trụ

Tổng quan

yểm trụ: che lại; che lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

停止。《紅樓夢》第五八回:「話說他三人因見探春等進來,忙將此話掩住不提。」

Cấu tạo: 掩 (yểm) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị ép
  • VietPhrases che lại
  • Biên soạn 掩住 yǎnzhu r.v. 1. cover 2. get squeezed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止。《紅樓夢》第五八回:「話說他三人因見探春等進來,忙將此話掩住不提。」

Eng

  • Cihui 掩住 yǎnzhu r.v. 1. cover 2. get squeezed

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口