掩關

yǎn guān yểm quan

Hán Việt: yểm quan · Pinyin: yǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关闭;关门; 坐关。指佛教徒闭门静坐,以求觉悟。为期至少七天,长则不限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关闭;关门。 2.坐关。指佛教徒闭门静坐,以求觉悟。为期至少七天,长则不限。