掩冉

yǎn rǎn yểm nhiễm

Hán Việt: yểm nhiễm · Pinyin: yǎn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"掩苒"; 披靡,偃倒; 摇曳貌; 柔弱貌; 轻盈柔美貌;柔和貌; 萦绕貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掩苒"。 2.披靡,偃倒。 3.摇曳貌。 4.柔弱貌。 5.轻盈柔美貌;柔和貌。 6.萦绕貌。