掩擊

yǎn jī yểm kích

Hán Việt: yểm kích · Pinyin: yǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袭击;冲杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袭击;冲杀。

Eng

  • Cihui 掩擊 ǎnjī v. waylay; mount a surprise attack