掩助

yểm trợ

Hán Việt: yểm trợ

Tổng quan

Che chở giúp đỡ. Danh từ quân sự, nói về toán quân này che chở giúp đỡ cho toán quân kia

Cấu tạo: 掩 (yểm) + 助 (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che chở

Từ liên quan

Gần nghĩa

助产 · 助兴 · 助剂 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學 · 助成