掩匿 yǎn nì · yểm nặc Hán Việt: yểm nặc · Pinyin: yǎn nì Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 匿 (nặc)Pinyinyǎn nìHán Việtyểm nặcCấu tạo掩 + 匿 · yểm + nặc nghĩa thành phần: yểm + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮掩,隐瞒。Tân Hoa Tự Điển 1.遮掩,隐瞒。