掩壓

yǎn yā yểm áp

Hán Việt: yểm áp · Pinyin: yǎn yā

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖上去压住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖上去压住。