掩取

yǎn qǔ yểm thủ

Hán Việt: yểm thủ · Pinyin: yǎn qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘其不意而夺取或捕捉; 尽取,全部捕杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘其不意而夺取或捕捉。 2.尽取,全部捕杀。