掩咽 yǎn yàn · yểm yết Hán Việt: yểm yết · Pinyin: yǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 咽 (yết)Pinyinyǎn yànHán Việtyểm yếtCấu tạo掩 + 咽 · yểm + yết nghĩa thành phần: yểm + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掩泣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掩泣。