掩土 yǎn tǔ·yểm thổ Hán Việt: yểm thổ · Pinyin: yǎn tǔ Tổng quan (儀式)全身埋葬也。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盖土埋葬。指送终。 Cấu tạo: 掩 (yểm) + 土 (thổ)Pinyinyǎn tǔHán Việtyểm thổCấu tạo掩 + 土 · yểm + thổ nghĩa thành phần: yểm + thổ Nghĩa ViệtCihui (儀式)全身埋葬也。☸Tần suất từ [bktd] yểm độ (儀式)全身埋葬也。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盖土埋葬。指送终。 Từ liên quan Gần nghĩa土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶