掩塞

yǎn sāi yểm tắc

Hán Việt: yểm tắc · Pinyin: yǎn sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙蔽; 堵塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙蔽。 2.堵塞。