掩壕 yểm hào Hán Việt: yểm hào Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 壕 (hào)Hán Việtyểm hàoCấu tạo掩 + 壕 · yểm + hào nghĩa thành phần: yểm + hào Nghĩa EngCihui 掩壕 ǎnháo n. slit trenchjaJMdict cover trench