掩妝 yǎn zhuāng · yểm trang Hán Việt: yểm trang · Pinyin: yǎn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 妝 (trang)Pinyinyǎn zhuāngHán Việtyểm trangCấu tạo掩 + 妝 · yểm + trang nghĩa thành phần: yểm + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓卸妆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卸妆。