掩屑 yǎn xiè · yểm tiết Hán Việt: yểm tiết · Pinyin: yǎn xiè Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 屑 (tiết)Pinyinyǎn xièHán Việtyểm tiếtCấu tạo掩 + 屑 · yểm + tiết nghĩa thành phần: yểm + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹萧瑟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧瑟。