掩棄 yǎn qì · yểm khí Hán Việt: yểm khí · Pinyin: yǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 棄 (khí)Pinyinyǎn qìHán Việtyểm khíCấu tạo掩 + 棄 · yểm + khí nghĩa thành phần: yểm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死于道途而草草收葬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死于道途而草草收葬。