掩心 yǎn xīn · yểm tâm Hán Việt: yểm tâm · Pinyin: yǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 心 (tâm)Pinyinyǎn xīnHán Việtyểm tâmCấu tạo掩 + 心 · yểm + tâm nghĩa thành phần: yểm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护胸的铠甲; 刀柄末端铆住刀心的部位。Tân Hoa Tự Điển 1.护胸的铠甲。 2.刀柄末端铆住刀心的部位。