掩懷 yểm hoài Hán Việt: yểm hoài Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 懷 (hoài)Hán Việtyểm hoàiCấu tạo掩 + 懷 · yểm + hoài nghĩa thành phần: yểm + hoài Nghĩa EngCihui 掩懷 ǎnhuái v.o. throw on a garment without buttoning up