掩撲

yǎn pū yểm phác

Hán Việt: yểm phác · Pinyin: yǎn pū

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袭取; 亦称"掩跳"。博戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.袭取。 2.亦称"掩跳"。博戏的一种。