掩捕

yǎn bǔ yểm bộ

Hán Việt: yểm bộ · Pinyin: yǎn bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘其不备而逮捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘其不备而逮捕。