掩擊 yǎn jī · yểm kích Hán Việt: yểm kích · Pinyin: yǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 擊 (kích)Pinyinyǎn jīHán Việtyểm kíchCấu tạo掩 + 擊 · yểm + kích nghĩa thành phần: yểm + kích Nghĩa EngCihui 掩擊 ǎnjī v. waylay; mount a surprise attack