掩旗

yểm kì

Hán Việt: yểm kì

Tổng quan

uốn cờ lại, ý nói không dám phô trương ra. Thườn gnói: Yểm kì tức cổ (cuộn cờ im trống) — Cũng chỉ toán quân đi đánh úp quân địch. yểm kì yểm kì ☆Cuốn cờ lại, ý nói không dám phô trương ra. Thườn gnói: Yểm kì tức cổ (cuộn cờ im trống) — Cũng chỉ toán quân đi đánh úp quân địch.

Cấu tạo: (yểm) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốn cờ lại, ý nói không dám phô trương ra. Thườn gnói: Yểm kì tức cổ (cuộn cờ im trống) — Cũng chỉ toán quân đi đánh úp quân địch. yểm kì yểm kì ☆Cuốn cờ lại, ý nói không dám phô trương ra. Thườn gnói: Yểm kì tức cổ (cuộn cờ im trống) — Cũng chỉ toán quân đi đánh úp quân địch.