掩日 yǎn rì · yểm nhật Hán Việt: yểm nhật · Pinyin: yǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 日 (nhật)Pinyinyǎn rìHán Việtyểm nhậtCấu tạo掩 + 日 · yểm + nhật nghĩa thành phần: yểm + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.古剑名。